Hợp Kim nhôm

 

Các loại hợp kim nhôm

Thành phần chính và tên gọi của hợp kim nhôm

1xxx series Có hơn 99% nhôm tinh khiết
Được sử dụng trong nhiều lĩnh vực đặc biệt trong lĩnh vực hoá học và điện
Có tính chống mài mòn, chịu được nhiệt và có tính dẫn điện cao
Có tính cơ học thấp và dễ định hình
Sức bền tăng khi được kéo dãn ra
Chất trộn chính: sắt, silicon
2xxx series Thành phần hợp kim chính: Đồng
Đòi hỏi phải xử lý nhiệt để đạt được đặc tính cao nhất.
Có thể tăng tuổi thọ sản phẩm để tăng tính cơ học vì độ căng đã bị mất khi kéo dãn
Độ bền cao
Không có tính chống mài mòn cao như hầu hết các hợp kim nhôm
Hợp kim 2024 được nhiều người biết đến và được dùng trong ngành hàng không
3xxx series Thành phần hợp kimchính: Manganese
Thường không thể xử lý nhiệt
Độ bền từ thấp đến trung bình
Chống mài mòn cao, khó cắt và dễ định hình
3003 được dùng rộng rãi cho các sản phẩm có độ bền trung bình đòi hỏi tính định hình cao
4xxx series Thành phần hợp kim chính:Silicon
Thêm một lượng Silicon vừa đủ giúp làm giảm đáng kể điểm nóng chảy màkhông làm hợp kim giòn
Thường được dùng để hàn dây kim loại và nếu là hợp kim đồng thau thì nhiệt độ nóng chảy thấp hơn kim loại gốc
Thường không thể xử lý nhiệt
Không phù hợp cho các sản phẩm định hình
Có màu xám đậm nếu được xử lý anodic oxide, vì vậy phù hợp cho kiến trúc
5xxx series Thành phần hợp kimchính:Magnesium
Hợp kim không thể xử lý nhiệt có độ bền từ thấp đến trung bình
Dễ hàn, chống mài mòn cao trong lĩnh vực hàng hải
6xxx series Thành phần hợp kimchính: Silicon và Magnesium
Hợp kim định hình phổ biến nhất
Có thể xử lý nhiệt, có tính định hình và độ bền cao
Tính tạo hình cao, chống mài mòn, dễ cắt, dễ hàn
7xxx series Thành phần hợp kimchính: Kẽm
Khi thêm một lượng nhỏ magnesium sẽ tạo thành hợp kim có độ xử lý nhiệt và có độ bền rất cao
Thường thêm vào một lượng nhỏ đồng và chromium
7075 là hợp kim có độ bền cao nhất dùng làm khung máy bay và các bộ phận chịu áp lực cao